悬吊 huyền điếu Hán Việt: huyền điếu Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 吊 (điếu)Hán Việthuyền điếuCấu tạo悬 + 吊 · huyền + điếu nghĩa thành phần: huyền + điếu