懸引 xuán yǐn · huyền dẫn Hán Việt: huyền dẫn · Pinyin: xuán yǐn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 引 (dẫn)Pinyinxuán yǐnHán Việthuyền dẫnCấu tạo懸 + 引 · huyền + dẫn nghĩa thành phần: huyền + dẫn