懸思 xuán sī · huyền tư Hán Việt: huyền tư · Pinyin: xuán sī Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 思 (tư)Pinyinxuán sīHán Việthuyền tưCấu tạo懸 + 思 · huyền + tư nghĩa thành phần: huyền + tư Nghĩa EngCihui 懸思 uánsī n. empty dreams/thoughts