懸情 xuán qíng · huyền tình Hán Việt: huyền tình · Pinyin: xuán qíng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 情 (tình)Pinyinxuán qíngHán Việthuyền tìnhCấu tạo懸 + 情 · huyền + tình nghĩa thành phần: huyền + tình