懸掛標簽

xuán guà biāo qiānhuyền quải tiêu thiêm

Hán Việt: huyền quải tiêu thiêm · Pinyin: xuán guà biāo qiān

Tổng quan

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhãn treo

Đức

  • Handedict Anhängeetikett (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

懸掛式滑翔 · 悬挂的 · 悬挂者 · 標籤頁 · 懸掛式滑翔機 · 懸掛標簽機 · 懸掛裝置 · 標籤印刷