懸掛裝置

xuán guà zhuāng zhìhuyền quải trang trí

Hán Việt: huyền quải trang trí · Pinyin: xuán guà zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị treo

Đức

  • Handedict Federung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 懸掛式滑翔 · 悬挂的 · 悬挂者 · 裝置物 · 懸掛式滑翔機 · 懸掛標簽 · 装置成本