懸掛犁 huyền quải lê Hán Việt: huyền quải lê Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 犁 (lê)Hán Việthuyền quải lêCấu tạo懸 + 掛 + 犁 · huyền + quải + lê nghĩa thành phần: huyền + quải + lê Nghĩa EngCihui 懸掛犁 uánguàlí n. mounted plow M:¹jià