懸擬
huyền nghĩ
Hán Việt: huyền nghĩ · Pinyin: xuán nǐ
Tổng quan
hư cấu
Nghĩa
Việt
- Cihui hư cấu
- Cihui hư cấu (vô căn cứ)。憑空虛構。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憑空揣度想像。如:「懸擬當時情況,當距事實不遠。」
Eng
- Cihui 懸擬 uánnǐ v. 1. conjecture 2. fabricate; make up