懸擬
huyền nghĩ
Hán Việt: huyền nghĩ · Pinyin: xuán nǐ
Tổng quan
hư cấu
1.揣摩想象。
憑空揣度想像。如:「懸擬當時情況,當距事實不遠。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tưởng tượng
- Biên soạn 懸擬 uánnǐ v. 1. conjecture 2. fabricate; make up
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憑空揣度想像。如:「懸擬當時情況,當距事實不遠。」
Eng
- Cihui 懸擬 uánnǐ v. 1. conjecture 2. fabricate; make up