懸枯 xuán kū · huyền khô Hán Việt: huyền khô · Pinyin: xuán kū Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 枯 (khô)Pinyinxuán kūHán Việthuyền khôCấu tạo懸 + 枯 · huyền + khô nghĩa thành phần: huyền + khô