懸欠
huyền khiếm
Hán Việt: huyền khiếm · Pinyin: xuán qiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 積欠、掛帳。《舊唐書.卷一八.武宗本紀》:「天下州府錢物、斛斗、文薄,並委錄事參軍專判,仍與長史通判,至交代時具數申奏。如無懸欠,量與減選注擬。」
Eng
- Cihui 懸欠 uánqiàn* v. buy on account credit