懸決 xuán jué · huyền quyết Hán Việt: huyền quyết · Pinyin: xuán jué Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 決 (quyết)Pinyinxuán juéHán Việthuyền quyếtCấu tạo懸 + 決 · huyền + quyết nghĩa thành phần: huyền + quyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有疑難,無法解決。《明史.卷一三九.鄭士利傳》:「錢穀之數,府必合省,省必合部,數難懸決,至部乃定。」