懸泉 xuán quán · huyền tuyền Hán Việt: huyền tuyền · Pinyin: xuán quán Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 泉 (tuyền)Pinyinxuán quánHán Việthuyền tuyềnCấu tạo懸 + 泉 · huyền + tuyền nghĩa thành phần: huyền + tuyền Nghĩa EngCihui 懸泉 uánquán n. 1. water clock; clepsydra 2. falling cataract