懸流 xuán liú · huyền lưu Hán Việt: huyền lưu · Pinyin: xuán liú Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 流 (lưu)Pinyinxuán liúHán Việthuyền lưuCấu tạo懸 + 流 · huyền + lưu nghĩa thành phần: huyền + lưu