懸測 xuán cè · huyền trắc Hán Việt: huyền trắc · Pinyin: xuán cè Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 測 (trắc)Pinyinxuán cèHán Việthuyền trắcCấu tạo懸 + 測 · huyền + trắc nghĩa thành phần: huyền + trắc