懸瀑
huyền bộc
Hán Việt: huyền bộc · Pinyin: xuán pù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從山上往下流瀉的泉水,即瀑布。宋.陳傅良〈題仙嚴梅雨潭〉詩:「怒號懸瀑從天下,傑立蒼崖夾道陳。」也稱為「懸瀨」、「懸泉」。
Eng
- Cihui 懸瀑 uánpù* n. cascade; waterfall
Hán Việt: huyền bộc · Pinyin: xuán pù