懸瀨 xuán lài·huyền lại Hán Việt: huyền lại · Pinyin: xuán lài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悬注急流; 瀑布。 Cấu tạo: 懸 (huyền) + 瀨 (lại)Pinyinxuán làiHán Việthuyền lạiCấu tạo懸 + 瀨 · huyền + lại nghĩa thành phần: huyền + lại Từ liên quan Gần nghĩa悬乎 · 懸停 · 懸垂 · 懸壺 · 懸岩 · 懸崖 · 懸帶 · 懸念