懸炭 xuán tàn · huyền thán Hán Việt: huyền thán · Pinyin: xuán tàn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 炭 (thán)Pinyinxuán tànHán Việthuyền thánCấu tạo懸 + 炭 · huyền + thán nghĩa thành phần: huyền + thán