懸璧 xuán bì · huyền bích Hán Việt: huyền bích · Pinyin: xuán bì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 璧 (bích)Pinyinxuán bìHán Việthuyền bíchCấu tạo懸 + 璧 · huyền + bích nghĩa thành phần: huyền + bích