懸瓠 xuán hù · huyền hồ Hán Việt: huyền hồ · Pinyin: xuán hù Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 瓠 (hồ)Pinyinxuán hùHán Việthuyền hồCấu tạo懸 + 瓠 · huyền + hồ nghĩa thành phần: huyền + hồ