懸眼 xuán yǎn · huyền nhãn Hán Việt: huyền nhãn · Pinyin: xuán yǎn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 眼 (nhãn)Pinyinxuán yǎnHán Việthuyền nhãnCấu tạo懸 + 眼 · huyền + nhãn nghĩa thành phần: huyền + nhãn