懸祿 xuán lù · huyền lộc Hán Việt: huyền lộc · Pinyin: xuán lù Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 祿 (lộc)Pinyinxuán lùHán Việthuyền lộcCấu tạo懸 + 祿 · huyền + lộc nghĩa thành phần: huyền + lộc