懸系 xuán xì · huyền hệ Hán Việt: huyền hệ · Pinyin: xuán xì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 系 (hệ)Pinyinxuán xìHán Việthuyền hệCấu tạo懸 + 系 · huyền + hệ nghĩa thành phần: huyền + hệ Nghĩa EngCihui 懸繫 uánxì v. be worried/concerned about sb./sth.