懸結 xuán jié · huyền kết Hán Việt: huyền kết · Pinyin: xuán jié Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 結 (kết)Pinyinxuán jiéHán Việthuyền kếtCấu tạo懸 + 結 · huyền + kết nghĩa thành phần: huyền + kết