悬系 huyền hệ Hán Việt: huyền hệ Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 系 (hệ)Hán Việthuyền hệCấu tạo悬 + 系 · huyền + hệ nghĩa thành phần: huyền + hệ