懸罪 xuán zuì · huyền tội Hán Việt: huyền tội · Pinyin: xuán zuì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 罪 (tội)Pinyinxuán zuìHán Việthuyền tộiCấu tạo懸 + 罪 · huyền + tội nghĩa thành phần: huyền + tội