懸膠體

huyền giao thể

Hán Việt: huyền giao thể

Tổng quan

dạng treo; lơ lửng; huyền phù, thể dạng treo; lơ lửng; huyền phù

Cấu tạo: (huyền) + (giao) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng treo; lơ lửng; huyền phù, thể dạng treo; lơ lửng; huyền phù