懸薄 xuán báo · huyền bạc Hán Việt: huyền bạc · Pinyin: xuán báo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 薄 (bạc)Pinyinxuán báoHán Việthuyền bạcCấu tạo懸 + 薄 · huyền + bạc nghĩa thành phần: huyền + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 垂簾,為富貴人家的華飾。《莊子.達生》:「有張毅者,高門懸薄,無不走也。」