懸蝨 xuán shī · huyền sắt Hán Việt: huyền sắt · Pinyin: xuán shī Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 蝨 (sắt)Pinyinxuán shīHán Việthuyền sắtCấu tạo懸 + 蝨 · huyền + sắt nghĩa thành phần: huyền + sắt