懸見 xuán jiàn · huyền kiến Hán Việt: huyền kiến · Pinyin: xuán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 見 (kiến)Pinyinxuán jiànHán Việthuyền kiếnCấu tạo懸 + 見 · huyền + kiến nghĩa thành phần: huyền + kiến