懸解 xuán jiě · huyền giải Hán Việt: huyền giải · Pinyin: xuán jiě Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 解 (giải)Pinyinxuán jiěHán Việthuyền giảiCấu tạo懸 + 解 · huyền + giải nghĩa thành phần: huyền + giải