懸象 xuán xiàng · huyền tượng Hán Việt: huyền tượng · Pinyin: xuán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 象 (tượng)Pinyinxuán xiàngHán Việthuyền tượngCấu tạo懸 + 象 · huyền + tượng nghĩa thành phần: huyền + tượng