懸責 xuán zé · huyền trách Hán Việt: huyền trách · Pinyin: xuán zé Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 責 (trách)Pinyinxuán zéHán Việthuyền tráchCấu tạo懸 + 責 · huyền + trách nghĩa thành phần: huyền + trách