懸輿 xuán yú · huyền dư Hán Việt: huyền dư · Pinyin: xuán yú Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 輿 (dư)Pinyinxuán yúHán Việthuyền dưCấu tạo懸 + 輿 · huyền + dư nghĩa thành phần: huyền + dư