懸連 xuán lián · huyền liên Hán Việt: huyền liên · Pinyin: xuán lián Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 連 (liên)Pinyinxuán liánHán Việthuyền liênCấu tạo懸 + 連 · huyền + liên nghĩa thành phần: huyền + liên