懸選擇 huyền tuyển trạch Hán Việt: huyền tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việthuyền tuyển trạchCấu tạo懸 + 選 + 擇 · huyền + tuyển + trạch nghĩa thành phần: huyền + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui damgling