懸闊 xuán kuò · huyền khoát Hán Việt: huyền khoát · Pinyin: xuán kuò Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 闊 (khoát)Pinyinxuán kuòHán Việthuyền khoátCấu tạo懸 + 闊 · huyền + khoát nghĩa thành phần: huyền + khoát