懸額 xuán é · huyền ngạch Hán Việt: huyền ngạch · Pinyin: xuán é Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 額 (ngạch)Pinyinxuán éHán Việthuyền ngạchCấu tạo懸 + 額 · huyền + ngạch nghĩa thành phần: huyền + ngạch