懸飛 xuán fēi · huyền phi Hán Việt: huyền phi · Pinyin: xuán fēi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 飛 (phi)Pinyinxuán fēiHán Việthuyền phiCấu tạo懸 + 飛 · huyền + phi nghĩa thành phần: huyền + phi