懸飲 xuán yǐn · huyền ẩm Hán Việt: huyền ẩm · Pinyin: xuán yǐn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 飲 (ẩm)Pinyinxuán yǐnHán Việthuyền ẩmCấu tạo懸 + 飲 · huyền + ẩm nghĩa thành phần: huyền + ẩm Nghĩa EngCihui 懸飲 uányǐn n. <Ch.med.> pleural effusion