懺度 chàn dù · sám độ Hán Việt: sám độ · Pinyin: chàn dù Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 度 (độ)Pinyinchàn dùHán Việtsám độCấu tạo懺 + 度 · sám + độ nghĩa thành phần: sám + độ