懺除 chàn chú · sám trừ Hán Việt: sám trừ · Pinyin: chàn chú Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 除 (trừ)Pinyinchàn chúHán Việtsám trừCấu tạo懺 + 除 · sám + trừ nghĩa thành phần: sám + trừ Nghĩa ViệtCihui sám trừ (術語)懺悔而除罪也。普賢觀經曰:「若欲懺悔者,端坐念實相。眾罪如霜露,慧圓能消除。」華嚴經曰:「懺除罪障,隨喜福德。」☸