懺陳 chàn chén · sám trần Hán Việt: sám trần · Pinyin: chàn chén Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 陳 (trần)Pinyinchàn chénHán Việtsám trầnCấu tạo懺 + 陳 · sám + trần nghĩa thành phần: sám + trần