懼內

jù nèi cụ nội

Hán Việt: cụ nội · Pinyin: jù nèi

Tổng quan

sợ vợ

Cấu tạo: (cụ) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ vợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怕老婆。

Eng

  • CC-CEDICT henpecked
  • Cihui henpecked