懼然 jù rán · cụ nhiên Hán Việt: cụ nhiên · Pinyin: jù rán Tổng quan Cấu tạo: 懼 (cụ) + 然 (nhiên)Pinyinjù ránHán Việtcụ nhiênCấu tạo懼 + 然 · cụ + nhiên nghĩa thành phần: cụ + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驚覺、害怕。《莊子.庚桑楚》:「老子曰:『子何與人偕來之眾也?』南榮趎懼然顧其後。」南朝梁.王琰《冥祥記.趙泰》:「款曲尋問,莫不懼然。」