懼色 jù sè · cụ sắc Hán Việt: cụ sắc · Pinyin: jù sè Tổng quan Cấu tạo: 懼 (cụ) + 色 (sắc)Pinyinjù sèHán Việtcụ sắcCấu tạo懼 + 色 · cụ + sắc nghĩa thành phần: cụ + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 害怕的神色。《三國演義》第一九回:「遼全無懼色,引頸待殺。」EngCihui 懼色 jùsè n. a look of fear