懼選 jù xuǎn · cụ tuyển Hán Việt: cụ tuyển · Pinyin: jù xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 懼 (cụ) + 選 (tuyển)Pinyinjù xuǎnHán Việtcụ tuyểnCấu tạo懼 + 選 · cụ + tuyển nghĩa thành phần: cụ + tuyển