懽喜 hoàn hỉ Hán Việt: hoàn hỉ Tổng quan Cấu tạo: 懽 (hoàn) + 喜 (hỉ)Hán Việthoàn hỉCấu tạo懽 + 喜 · hoàn + hỉ nghĩa thành phần: hoàn + hỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高興。《薛仁貴征遼事略》:「擲石獅子於殿下,全無氣喘。又再取奏:『陛下!尉遲老那不老?』只陛下見道懽喜煞!」《西遊記》第一三回:「老嫗聞言,十分懽喜道:『好!好!好!就是請他。』」