懾屈 shè qū·nhiếp khuất Hán Việt: nhiếp khuất · Pinyin: shè qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.畏惧屈服。 Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 屈 (khuất)Pinyinshè qūHán Việtnhiếp khuấtCấu tạo懾 + 屈 · nhiếp + khuất nghĩa thành phần: nhiếp + khuất Từ liên quan Gần nghĩa屈從 · 屈體 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性