懾屈 shè qū · nhiếp khuất Hán Việt: nhiếp khuất · Pinyin: shè qū Tổng quan Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 屈 (khuất)Pinyinshè qūHán Việtnhiếp khuấtCấu tạo懾 + 屈 · nhiếp + khuất nghĩa thành phần: nhiếp + khuất