懾息

shè xī nhiếp tức

Hán Việt: nhiếp tức · Pinyin: shè xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因恐懼而屏住氣息,不敢稍有異議。《周書.卷四八.蕭詧傳》:「魏人懾息,未敢送死。」

Eng

  • Cihui 懾息 hèxī v.o. hold one's breath in fear