慑慴 nhiếp triệp Hán Việt: nhiếp triệp Tổng quan Cấu tạo: 慑 (nhiếp) + 慴 (triệp)Hán Việtnhiếp triệpCấu tạo慑 + 慴 · nhiếp + triệp nghĩa thành phần: nhiếp + triệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 害怕、恐懼。《史記.卷一一一.驃騎將軍傳》:「討遬濮,涉狐奴,歷五王國,輜重人眾,懾慴者弗取,冀獲單于子。」